Tán xạ electron là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan
Tán xạ electron là quá trình tương tác giữa electron năng lượng cao và hạt nhân hoặc electron liên kết trong vật liệu, làm thay đổi hướng truyền động và/hoặc năng lượng electron. Hiện tượng này bao gồm tán xạ đàn hồi và tán xạ không đàn hồi, đóng vai trò then chốt trong phân tích cấu trúc tinh thể, nhiễu xạ điện tử và ứng dụng kính hiển vi điện tử.
Khái niệm tán xạ electron
Tán xạ electron là quá trình tương tác giữa các electron và các hạt mục tiêu trong vật liệu (hạt nhân nguyên tử, electron liên kết hoặc electron tự do), dẫn đến thay đổi hướng truyền động và/hoặc năng lượng của electron. Quá trình này bao gồm hai thành phần chính: va chạm đàn hồi (elastic scattering) và va chạm không đàn hồi (inelastic scattering). Trong va chạm đàn hồi, electron chỉ đổi hướng mà không mất năng lượng; trong va chạm không đàn hồi, electron truyền một phần năng lượng cho hệ mục tiêu, gây kích thích nguyên tử, tán xạ plasmon hoặc ion hóa.
Cơ chế tương tác được mô tả chi tiết bởi lý thuyết lượng tử và điện động lực học lượng tử (QED), trong đó xác suất tán xạ phụ thuộc vào tiết diện tán xạ (scattering cross section) và phân bố góc. Ứng dụng quan trọng của tán xạ electron nằm ở phân tích cấu trúc tinh thể (electron diffraction), chẩn đoán y sinh (electron microscopy) và nghiên cứu cơ bản về tương tác hạt.
Thông tin kỹ thuật và tiêu chuẩn về tia electron có thể tham khảo tại NIST Electron Beam Standards.
Cơ chế vật lý của tán xạ
Trong tán xạ đàn hồi, electron va chạm với điện trường Coulomb của hạt nhân hoặc điện trường của các electron liên kết, chỉ thay đổi hướng truyền động mà không mất năng lượng động học. Mô hình tương tác này thường được mô tả bởi tiệm cận Rutherford cho tán xạ Coulomb, với tiết diện góc phụ thuộc vào góc tán θ theo công thức:
Tán xạ không đàn hồi xảy ra khi electron truyền năng lượng đủ để kích thích nguyên tử, tạo ra plasmon hoặc ion hóa electron liên kết. Tiết diện không đàn hồi phụ thuộc vào hàm mất mát năng lượng (energy loss function) và thường được mô tả qua phổ mất mát năng lượng electron (EELS). Đặc trưng của cơ chế này bao gồm:
- Tán xạ plasmon: mất năng lượng xấp xỉ plasmon cộng hưởng trong vật liệu.
- Ion hóa nguyên tử: electron mục tiêu bị bứt ra khỏi quỹ đạo liên kết.
- Phân tán phonon và kích thích rung động mạng tinh thể ở năng lượng thấp.
Định luật tán xạ Rutherford
Định luật Rutherford áp dụng cho tán xạ đàn hồi của electron năng lượng thấp (E ≪ mc²) khi tương tác với hạt nhân có điện tích Ze. Tiết diện phân biệt theo góc tán θ được biểu diễn bằng công thức:
Trong đó σ là tiết diện, E là năng lượng động học của electron, Z là điện tích hạt nhân, ε₀ là hằng số điện môi của chân không. Định luật này chỉ đúng khi electron xem hạt nhân như điểm điện tích, không xét hiệu ứng che chắn của electron liên kết hoặc hiệu ứng lượng tử ở năng lượng cao.
| Tham số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Z | Số proton hạt nhân |
| E | Năng lượng động học electron |
| θ | Góc tán electron |
Giới hạn áp dụng của định luật Rutherford bắt đầu bị sai lệch khi năng lượng electron cao đến mức hiệu ứng tương đối tính và tia X tán xạ (bremsstrahlung) trở nên quan trọng.
Phân loại tán xạ
Căn cứ vào cơ chế tương tác và kết quả thu được, tán xạ electron thường được phân thành các loại chính:
- Rayleigh (tán xạ quán tính): electron tương tác với toàn nguyên tử, xảy ra ở năng lượng thấp, không mất năng lượng đáng kể và cho thông tin về mật độ electron.
- Bragg (tán xạ nhiễu xạ điện tử): ứng dụng trong electron diffraction để xác định cấu trúc tinh thể, góc tán thỏa mãn điều kiện Bragg .
- Compton điện tử: electron va chạm photon trước, thay đổi năng lượng và góc của photon, sau đó photon tương tác với electron khác.
Phân loại này hỗ trợ lựa chọn kỹ thuật phân tích phù hợp, ví dụ sử dụng TEM/ED cho tán xạ Bragg, SEM/BSE cho tán xạ ngược (backscattered electrons) và EELS cho tán xạ không đàn hồi.
Đo lường và kỹ thuật thực nghiệm
Electron Diffraction (ED) trong Transmission Electron Microscopy (TEM) cho phép quan sát mẫu mỏng ở độ phân giải nguyên tử, xác định cấu trúc tinh thể và khoảng cách mạng tinh thể. Chùm electron đi qua mẫu mỏng, bị tán xạ theo các mặt mạng và cho ra hoa văn nhiễu xạ đặc trưng.
Scanning Electron Microscopy (SEM) kết hợp Backscattered Electron (BSE) và Secondary Electron (SE) thu nhận tín hiệu tán xạ ngược và electron thứ cấp, cho hình ảnh bề mặt mẫu với độ phân giải cao. Phương pháp này thường dùng để khảo sát hình thái bề mặt và thành phần nguyên tố sơ cấp.
- ED/TEM: thông tin cấu trúc mạng tinh thể, bước mạng và sai lệch mạng.
- SEM/BSE: đối chiếu tương phản Z (atomic number contrast) để phân biệt pha và cường độ tán xạ.
- Electron Energy Loss Spectroscopy (EELS): phân tích mất mát năng lượng cho biết thành phần hóa học và trạng thái hóa trị.
Hướng dẫn chi tiết về thiết lập và hiệu chỉnh TEM/SEM có thể tham khảo tại IAEA Electron Microscopy.
Tiết diện tán xạ và hàm phân bố
Tiết diện toàn phần σ biểu diễn tổng xác suất tán xạ ở mọi góc, trong khi tiết diện phân biệt dσ/dΩ mô tả xác suất tán xạ vào một góc cụ thể. Các dữ kiện này thường được xây dựng thành cơ sở dữ liệu cho mô phỏng Monte Carlo.
Hàm phân bố góc tán f(θ) được sử dụng để mô phỏng phân bố xác suất tán xạ, tích phân f(θ) trên toàn không gian cho ra 1 khi chuẩn hóa. Công thức tổng quát:
| Đại lượng | Ký hiệu | Đơn vị |
|---|---|---|
| Tiết diện toàn phần | σ | m² |
| Tiết diện phân biệt | dσ/dΩ | m²/sr |
| Hàm phân bố góc | f(θ) | sr⁻¹ |
Cơ sở dữ liệu tiết diện và hàm phân bố có thể tra cứu tại NIST Scattering Form Factors.
Ứng dụng trong khoa học vật liệu và y sinh
Tán xạ electron cho phép phân tích cấu trúc nano, độ dày màng mỏng và thành phần nguyên tố trong vật liệu. Với EELS, nhà nghiên cứu định lượng được tỉ lệ phần trăm nguyên tố và trạng thái hóa trị thông qua phổ mất mát năng lượng.
Trong y sinh, cryo-TEM sử dụng tán xạ electron để khảo sát cấu trúc phân tử sinh học còn nguyên trạng ở nhiệt độ thấp, quan trọng trong nghiên cứu protein, virus và liposome. Hình ảnh thu được phản ánh được cấu trúc tinh thể chưa tinh chế và cấu hình ba chiều.
- Phân tích hợp kim và chất bán dẫn: phát hiện khuyết tật mạng và chát ôxy hóa.
- Y sinh: khảo sát virus, phức hợp protein ở độ phân giải nguyên tử.
- Ngành bán dẫn: kiểm tra sai lệch mạng trên wafer và độ dày lớp mỏng.
Mô phỏng và lý thuyết nâng cao
Phương pháp Monte Carlo mô phỏng hàng triệu va chạm electron–vật liệu dựa trên tiết diện và hàm phân bố, cho phép tính toán độ xuyên sâu, phổ năng lượng truyền qua và nhận lại phân bố tán xạ.
Phương trình Dirac–Pauli mở rộng lý thuyết tán xạ để xét hiệu ứng spin–quỹ đạo, quan trọng khi electron tương tác với các hạt nhân nặng có điện tích cao. Các phần mềm phổ biến bao gồm Geant4, CASINO và PENEPMA.
Ảnh hưởng đa tán xạ và hiệu ứng cộng hưởng
Trong vật liệu dày hoặc mẫu có nhiều pha, electron trải qua đa tán xạ liên tiếp dẫn đến nhiễu xạ nhiều lần, làm giảm độ phân giải không gian và gây mờ ảnh trong TEM/SEM. Để khắc phục, người ta giới hạn độ dày mẫu hoặc sử dụng thuật toán xử lý tín hiệu.
Hiệu ứng cộng hưởng plasmon tạo đỉnh đặc trưng trong Electron Energy Loss Spectroscopy (EELS), cho phép xác định năng lượng cộng hưởng plasmon và mật độ electron tự do trong vật liệu kim loại và bán dẫn.
Tài liệu tham khảo
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề tán xạ electron:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
